孕克龍 dựng khắc long Hán Việt: dựng khắc long Tổng quan Cấu tạo: 孕 (dựng) + 克 (khắc) + 龍 (long)Hán Việtdựng khắc longCấu tạo孕 + 克 + 龍 · dựng + khắc + long nghĩa thành phần: dựng + khắc + long Nghĩa EngCihui gestaclone