孕六醇 dựng lục thuần Hán Việt: dựng lục thuần Tổng quan Cấu tạo: 孕 (dựng) + 六 (lục) + 醇 (thuần)Hán Việtdựng lục thuầnCấu tạo孕 + 六 + 醇 · dựng + lục + thuần nghĩa thành phần: dựng + lục + thuần Nghĩa EngCihui pregnanehexal