孕婦

yùn fùdựng phụ

Hán Việt: dựng phụ · Pinyin: yùn fù

Tổng quan

phụ nữ có thai; phụ nữ mang thai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.怀孕的妇女。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

懷有身孕的女子。

Cấu tạo: 孕 (dựng) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ dựng phụ: phụ nữ có thai/phụ nữ mang thai; phụ nữ mang thai
  • Biên soạn 孕婦 yùnfù* n. pregnant woman M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懷有身孕的女子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀孕的妇女。
  • Kaggle Zh-Vi gravida

Eng

  • JMdict pregnant woman
  • Cihui pregnant woman
  • Tần suất từ 孕婦 yùnfù* n. pregnant woman M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Schwangere

ja

  • JMdict 孕婦(ようふ)

other

  • Nguồn khác Đàn bà có thai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

妊妇