孕尿翳 dựng niệu ế Hán Việt: dựng niệu ế Tổng quan Cấu tạo: 孕 (dựng) + 尿 (niệu) + 翳 (ế)Hán Việtdựng niệu ếCấu tạo孕 + 尿 + 翳 · dựng + niệu + ế nghĩa thành phần: dựng + niệu + ế Nghĩa EngCihui cyestein