孕穗期

dựng tuệ kì

Hán Việt: dựng tuệ kì

Tổng quan

Cấu tạo: (dựng) + (tuệ) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孕穗期 ùnsuìqī n. <agr.> boot stage