字不識 tự bất thức Hán Việt: tự bất thức Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 不 (bất) + 識 (thức)Hán Việttự bất thứcCấu tạo字 + 不 + 識 · tự + bất + thức nghĩa thành phần: tự + bất + thức Nghĩa EngCihui not know B from bull's foot