字义疏证

tự nghĩa sơ chứng

Hán Việt: tự nghĩa sơ chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 義 (nghĩa) + 疏 (sơ) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu văn tự
  • Biên soạn textual study

Eng

  • Cihui 字義疏證 ìyì shūzhèng n. textual study

Từ liên quan

Gần nghĩa

字义上的 · 字义的争执