字體位 tự thể vị Hán Việt: tự thể vị Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 體 (thể) + 位 (vị)Hán Việttự thể vịCấu tạo字 + 體 + 位 · tự + thể + vị nghĩa thành phần: tự + thể + vị Nghĩa EngCihui 字體位 ìtǐwèi n. a character-based unit (e.g. in word processing)