字体图 tự thể đồ Hán Việt: tự thể đồ Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 體 (thể) + 圖 (đồ)Hán Việttự thể đồTừ loạidanhCấu tạo字 + 體 + 圖 · tự + thể + đồ nghĩa thành phần: tự + thể + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình phông chữMainlandKaggle Zh-Vi fontmapEngCihui fontmap Từ liên quan Gần nghĩa字体 · 字体位 · 字体名 · 字体库 · 字体盒 · 字体表 · 字体分歧 · 字体列表