字体分歧

tự thể phân kì

Hán Việt: tự thể phân kì

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 體 (thể) + 分 (phân) + 歧 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng chữ khác
  • Biên soạn alternative forms of characters

Eng

  • Cihui 字體分歧 ìtǐ fēnqí n. alternative forms of characters

Từ liên quan

Gần nghĩa

分歧处 · 分歧点 · 分歧的 · 字体列表 · 字体大小 · 字体文件 · 字体识别 · 字体颜色