字體盒 tự thể hạp Hán Việt: tự thể hạp Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 體 (thể) + 盒 (hạp)Hán Việttự thể hạpCấu tạo字 + 體 + 盒 · tự + thể + hạp nghĩa thành phần: tự + thể + hạp Nghĩa EngCihui catridges