字典攻擊

tự điển công kích

Hán Việt: tự điển công kích

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 典 (điển) + 攻 (công) + 击 (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dictionary attack

Từ liên quan

Gần nghĩa

攻击侧面 · 攻击性的 · 攻击用的 · 字典的 · 攻击力 · 攻击机 · 攻击的 · 攻击线