攻击性的

công kích tính đích

Hán Việt: công kích tính đích

Tổng quan

xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn, xâm phạm, lan tràn

Cấu tạo: 攻 (công) + 擊 (kích) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xâm lược

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi invasive

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 攻击侧面 · 攻击用的 · 攻击力 · 攻击机 · 攻击的