字分隔符 tự phân cách phù Hán Việt: tự phân cách phù Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 分 (phân) + 隔 (cách) + 符 (phù)Hán Việttự phân cách phùCấu tạo字 + 分 + 隔 + 符 · tự + phân + cách + phù nghĩa thành phần: tự + phân + cách + phù Nghĩa EngCihui 字分隔符 ì-fēngéfú n. word separator