字塊兒 tự khối nhi Hán Việt: tự khối nhi Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 塊 (khối) + 兒 (nhi)Hán Việttự khối nhiCấu tạo字 + 塊 + 兒 · tự + khối + nhi nghĩa thành phần: tự + khối + nhi Nghĩa EngCihui 字塊兒 ìkuàir ►See zìkuài