字型檔案 tự hình đương án Hán Việt: tự hình đương án Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 型 (hình) + 檔 (đương) + 案 (án)Hán Việttự hình đương ánCấu tạo字 + 型 + 檔 + 案 · tự + hình + đương + án nghĩa thành phần: tự + hình + đương + án Nghĩa EngCihui font file