字頭語

tự đầu ngữ

Hán Việt: tự đầu ngữ

Tổng quan

từ (cấu tạo bằng) chữ đầu (của những từ khác) (ví dụ NATO, radar...)

Cấu tạo: (tự) + (đầu) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ (cấu tạo bằng) chữ đầu (của những từ khác) (ví dụ NATO, radar...)