字字中肯 tự tự trung khẳng Hán Việt: tự tự trung khẳng Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 字 (tự) + 中 (trung) + 肯 (khẳng)Hán Việttự tự trung khẳngCấu tạo字 + 字 + 中 + 肯 · tự + tự + trung + khẳng nghĩa thành phần: tự + tự + trung + khẳng Nghĩa EngCihui 字字中肯 ìzìzhòngkěn f.e. Every word is to the point.