字字中肯

tự tự trung khẳng

Hán Việt: tự tự trung khẳng

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 字 (tự) + 中 (trung) + 肯 (khẳng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính xác
  • Biên soạn Every word is to the point

Eng

  • Cihui 字字中肯 ìzìzhòngkěn f.e. Every word is to the point

Từ liên quan

Gần nghĩa

字字珠玉 · 字字珠玑 · 中肯的 · 中肯的话 · 中肯质量 · 字字珠璣 · 中肯地 · 中肯綮