字字珠璣

zì zì zhū jī tự tự châu ki

Hán Việt: tự tự châu ki · Pinyin: zì zì zhū jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tự) + (châu) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珠:圆的珍珠;玑:不圆的珍珠。形容诗文语言精炼,每个字都像珍珠一样珍贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 珠玑珠子。每个字都像珍珠一样。比喻说话、文章的词句十分优美。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) every word is a gem
  • Cihui (idiom) every word is a gem