字容量 tự dung lượng Hán Việt: tự dung lượng Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 容 (dung) + 量 (lượng)Hán Việttự dung lượngCấu tạo字 + 容 + 量 · tự + dung + lượng nghĩa thành phần: tự + dung + lượng Nghĩa EngCihui 字容量 ìróngliàng n. <comp.> word capacity