字幕員 zìmù yuán · tự mạc viên Hán Việt: tự mạc viên · Pinyin: zìmù yuán Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 幕 (mạc) + 員 (viên)Pinyinzìmù yuánHán Việttự mạc viênCấu tạo字 + 幕 + 員 · tự + mạc + viên nghĩa thành phần: tự + mạc + viên Nghĩa EngCihui subtitler