字幕組 zìmùzǔ · tự mạc tổ Hán Việt: tự mạc tổ · Pinyin: zìmùzǔ Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 幕 (mạc) + 組 (tổ)PinyinzìmùzǔHán Việttự mạc tổCấu tạo字 + 幕 + 組 · tự + mạc + tổ nghĩa thành phần: tự + mạc + tổ Nghĩa EngCihui fansub