字彙詞 zìhuìcí · tự vị từ Hán Việt: tự vị từ · Pinyin: zìhuìcí Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 彙 (vị) + 詞 (từ)PinyinzìhuìcíHán Việttự vị từCấu tạo字 + 彙 + 詞 · tự + vị + từ nghĩa thành phần: tự + vị + từ Nghĩa EngCihui vocabulary word