字形的

tự hình đích

Hán Việt: tự hình đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) xương móng, (giải phẫu) xương móng (giải phẫu) hình xichma

Cấu tạo: (tự) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) (thuộc) xương móng, (giải phẫu) xương móng (giải phẫu) hình xichma