字形的

tự hình đích

Hán Việt: tự hình đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) xương móng, (giải phẫu) xương móng (giải phẫu) hình xichma

Cấu tạo: 字 (tự) + 形 (hình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình chữ U

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hyoid

Từ liên quan

Gần nghĩa

字形 · 字形弯曲 · 字形的研究 · 字形学 · 字形分配 · 字形变化 · 字形/型 · 字形引伸