字挾風霜

zì xié fēng shuāng tự hiệp phong sương

Hán Việt: tự hiệp phong sương · Pinyin: zì xié fēng shuāng

Tổng quan

chặt chẽ

Cấu tạo: (tự) + (hiệp) + (phong) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặt chẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻文笔褒贬森严。