字挾風霜

zì xié fēng shuāng tự hiệp phong sương

Hán Việt: tự hiệp phong sương · Pinyin: zì xié fēng shuāng

Tổng quan

chặt chẽ

Cấu tạo: (tự) + (hiệp) + (phong) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặt chẽ
  • Cihui chặt chẽ (bài văn)。喻文筆褒貶森嚴。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容文章筆法凌厲嚴正。語本《西京雜記》卷三:「淮南王安著鴻烈二十一篇。鴻,大也;烈,明也。言大明禮教。號為淮南子,一曰劉安子,自云:『字中皆挾風霜。』」