字據

zì jù tự cứ

Hán Việt: tự cứ · Pinyin: zì jù

Tổng quan

văn bản cam kết | hợp đồng | giấy nợ IOU

Cấu tạo: (tự) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn bản cam kết | hợp đồng | giấy nợ IOU

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作為憑證用的文書。如合同、借據等。《官話指南》卷二:「這張字據,是徒弟剛一上鋪子就寫麼?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书面的凭证,如合同﹑契约﹑收据﹑借条等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书面的凭证,如合同﹑契约﹑收据﹑借条等。

Eng

  • CC-CEDICT written pledge|contract|IOU
  • Cihui written pledge; contract; IOU

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凭单 · 凭据 · 笔据