字排列 tự bài liệt Hán Việt: tự bài liệt Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 排 (bài) + 列 (liệt)Hán Việttự bài liệtCấu tạo字 + 排 + 列 · tự + bài + liệt nghĩa thành phần: tự + bài + liệt Nghĩa EngCihui 字排列 ìpáiliè n. word arrangement