字條兒 tự điều nhi Hán Việt: tự điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việttự điều nhiCấu tạo字 + 條 + 兒 · tự + điều + nhi nghĩa thành phần: tự + điều + nhi Nghĩa EngCihui 字條兒 ìtiáor ►See zìtiáo