字模兒 tự mô nhi Hán Việt: tự mô nhi Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 模 (mô) + 兒 (nhi)Hán Việttự mô nhiCấu tạo字 + 模 + 兒 · tự + mô + nhi nghĩa thành phần: tự + mô + nhi Nghĩa EngCihui 字模兒 ìmúr ►See zìmú