字模儿 tự mô nhi Hán Việt: tự mô nhi Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 模 (mô) + 兒 (nhi)Hán Việttự mô nhiTừ loạidanhCấu tạo字 + 模 + 兒 · tự + mô + nhi nghĩa thành phần: tự + mô + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khuôn chữBiên soạn ►See zìmúEngCihui 字模兒 ìmúr ►See zìmú Từ liên quan Gần nghĩa字模 · 字模集 · 字模循环