字模集 tự mô tập Hán Việt: tự mô tập Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 模 (mô) + 集 (tập)Hán Việttự mô tậpCấu tạo字 + 模 + 集 · tự + mô + tập nghĩa thành phần: tự + mô + tập Nghĩa EngCihui 字模集 ìmújí n. <comp.> font set