字母制 tự mẫu chế Hán Việt: tự mẫu chế Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 制 (chế)Hán Việttự mẫu chếCấu tạo字 + 母 + 制 · tự + mẫu + chế nghĩa thành phần: tự + mẫu + chế Nghĩa EngCihui 字母制 ìmǔzhì n. <lg.> alphabetic system