字母文字

tự mẫu văn tự

Hán Việt: tự mẫu văn tự

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (mẫu) + (văn) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字母文字 ìmǔ wénzì n. alphabetic script/writing ◆attr. alphabetic