字母的

tự mẫu đích

Hán Việt: tự mẫu đích

Tổng quan

sắp xếp theo thứ tự abc, sơ đẳng, dốt nát, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng (thuộc) bảng chữ cái (thuộc) hệ thống chữ cái, theo thứ tự chữ cái, theo thứ tự abc xem alphabetic (thuộc) chữ; bằng chữ; theo nghĩa của chữ, theo nghĩa đen, tầm thường, phàm tục, thật, đúng như vậy

Cấu tạo: 字 (tự) + 母 (mẫu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc chữ cái
  • Tần suất từ sắp xếp theo thứ tự abc, sơ đẳng, dốt nát, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh vỡ lòng (thuộc) bảng chữ cái (thuộc) hệ thống chữ cái, theo thứ tự chữ cái, theo thứ tự abc xem alphabetic (thuộc) chữ; bằng chữ; theo nghĩa của chữ, theo nghĩa đen, tầm thường, phàm tục, thật, đúng như vậy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi abecedarian

Eng

  • Tần suất từ abecedarian

Từ liên quan

Gần nghĩa

字母品 · 字母表 · 字母词 · 字母 · 字母数字 · 字母系统 · 字母组合 · 字母顺序