字眼兒 tự nhãn nhi Hán Việt: tự nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việttự nhãn nhiCấu tạo字 + 眼 + 兒 · tự + nhãn + nhi nghĩa thành phần: tự + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 字眼兒 ìyǎnr ►See zìyǎn