字碼鎖

tự mã tỏa

Hán Việt: tự mã tỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (mã) + (tỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字碼鎖 ìmǎsuǒ n. combination lock