字碼兒 tự mã nhi Hán Việt: tự mã nhi Tổng quan chữ số Cấu tạo: 字 (tự) + 碼 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việttự mã nhiCấu tạo字 + 碼 + 兒 · tự + mã + nhi nghĩa thành phần: tự + mã + nhi Nghĩa ViệtCihui chữ sốCihui chữ số。數碼1.。 阿拉伯字碼兒 chữ số Ả RậpEngCihui 字碼兒 ìmǎr ►See zìmǎ