字符串兒 tự phù xuyến nhi Hán Việt: tự phù xuyến nhi Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 符 (phù) + 串 (xuyến) + 兒 (nhi)Hán Việttự phù xuyến nhiCấu tạo字 + 符 + 串 + 兒 · tự + phù + xuyến + nhi nghĩa thành phần: tự + phù + xuyến + nhi Nghĩa EngCihui 字符串兒 ìfúchuànr ►See zìfúchuàn