字符阅读器

tự phù duyệt độc khí

Hán Việt: tự phù duyệt độc khí

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 符 (phù) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui character reader
  • Tần suất từ character reader

Từ liên quan

Gần nghĩa

字符映射表 · 字符串比较 · 字符串语言 · 字符串儿 · 字符格式 · 字符编码 · 字符长度