字符长度 tự phù trường độ Hán Việt: tự phù trường độ Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 符 (phù) + 長 (trường) + 度 (độ)Hán Việttự phù trường độTừ loạidanhCấu tạo字 + 符 + 長 + 度 · tự + phù + trường + độ nghĩa thành phần: tự + phù + trường + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ dài chuỗiMainlandKaggle Zh-Vi strlenEngCihui strlen Từ liên quan Gần nghĩa长度单位 · 字符串 · 字符型 · 字符映射表 · 字符集 · 长度指示符 · 长度的 · 字符串儿