字符串比较

tự phù xuyến bỉ giác

Hán Việt: tự phù xuyến bỉ giác

Tổng quan

Cấu tạo: 字 (tự) + 符 (phù) + 串 (xuyến) + 比 (bỉ) + 較 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 so sánh chuỗi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi strcmp

Eng

  • Cihui strcmp

Từ liên quan

Gần nghĩa

字符映射表 · 比較語言學 · 比较体格学 · 比较语言学 · 比较运算符 · 比較價格 · 比较价格 · 比较分析