字紙簍

zì zhǐ lǒu tự chỉ lâu

Hán Việt: tự chỉ lâu · Pinyin: zì zhǐ lǒu

Tổng quan

giỏ đựng giấy loại sọt rác; sọt giấy vụn; sọt giấy。辦公室或其他場所放廢紙用的簍。

Cấu tạo: (tự) + (chỉ) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giỏ đựng giấy loại sọt rác; sọt giấy vụn; sọt giấy。辦公室或其他場所放廢紙用的簍。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放置廢字紙的簍子。《二十年目睹之怪現狀》第三五回:「說著,走到房裡去,拿了一個字紙簍來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛放废字纸的篓子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛放废字纸的篓子。

Eng

  • CC-CEDICT wastepaper basket
  • Cihui wastepaper basket