字紙籃 zì zhǐ lán · tự chỉ lam Hán Việt: tự chỉ lam · Pinyin: zì zhǐ lán Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 紙 (chỉ) + 籃 (lam)Pinyinzì zhǐ lánHán Việttự chỉ lamCấu tạo字 + 紙 + 籃 · tự + chỉ + lam nghĩa thành phần: tự + chỉ + lam