字義疏證

tự nghĩa sơ chứng

Hán Việt: tự nghĩa sơ chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nghĩa) + (sơ) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字義疏證 ìyì shūzhèng n. textual study