字節序 tự tiết tự Hán Việt: tự tiết tự Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 節 (tiết) + 序 (tự)Hán Việttự tiết tựCấu tạo字 + 節 + 序 · tự + tiết + tự nghĩa thành phần: tự + tiết + tự Nghĩa EngCihui byte-order