字裏行間

zì lǐ háng jiān tự lí hành gian

Hán Việt: tự lí hành gian · Pinyin: zì lǐ háng jiān

Tổng quan

giữa chữ và dòng (thành ngữ) | ý nghĩa hàm ý | ngụ ý

Cấu tạo: (tự) + (lí) + (hành) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa chữ và dòng (thành ngữ) | ý nghĩa hàm ý | ngụ ý

Eng

  • Cihui between the words and the lines (idiom); implied meaning; connotations