字速度 tự tốc độ Hán Việt: tự tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việttự tốc độCấu tạo字 + 速 + 度 · tự + tốc + độ nghĩa thành phần: tự + tốc + độ Nghĩa EngCihui 字速度 ìsùdù n. word rate