字間間隔

tự gian gian cách

Hán Việt: tự gian gian cách

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (gian) + (gian) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 字間間隔 ìjiān jiàngé p.w. interword space