字面上 zì miàn shàng · tự diện thượng Hán Việt: tự diện thượng · Pinyin: zì miàn shàng Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 面 (diện) + 上 (thượng)Pinyinzì miàn shàngHán Việttự diện thượngCấu tạo字 + 面 + 上 · tự + diện + thượng nghĩa thành phần: tự + diện + thượng