字麵量 zì miàn liàng · tự miến lượng Hán Việt: tự miến lượng · Pinyin: zì miàn liàng Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 麵 (miến) + 量 (lượng)Pinyinzì miàn liàngHán Việttự miến lượngCấu tạo字 + 麵 + 量 · tự + miến + lượng nghĩa thành phần: tự + miến + lượng